Tiếng Việt
Buồm tiếng Anh là gì?
buồm tiếng Anh là sail /seɪl/. Cánh buồm dùng để bắt gió giúp tàu thuyền di chuyển trên biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sail
Ví dụ câu với buồm / sail
- 1
Chúng tôi đã nhìn thấy một chiếc buồm lớn trên biển.
We saw a large sail on the sea.
- 2
Anh ấy đã sửa lại chiếc buồm của tàu.
He repaired the ship's sail.
Ghi chú dùng từ buồm
Buồm là phần của tàu thuyền dùng để bắt gió. Các từ liên quan: 'mast' (cột buồm), 'rigging' (dây buộc buồm), 'sailing' (lái thuyền).
Video minh hoạ buồm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với buồm
Câu hỏi thường gặp về "buồm"
Buồm tiếng Anh là gì?
Buồm tiếng Anh là "sail" (danh từ), nghĩa là: Cánh buồm dùng để bắt gió giúp tàu thuyền di chuyển trên biển.
"sail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sail" nghĩa tiếng Việt là "buồm". Buồm là phần của tàu thuyền dùng để bắt gió.
Phát âm "sail" như thế nào?
"sail" có phiên âm IPA /seɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sail"?
We saw a large sail on the sea. — Chúng tôi đã nhìn thấy một chiếc buồm lớn trên biển.