The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giương tiếng Anh là gì?

giương tiếng Anh là raise /reɪz/. Nâng lên, giơ cao hoặc mở rộng ra.

Hình minh hoạ "giương" tiếng Anh là "raise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

raise

Động từ
/reɪz/

Ví dụ câu với giương / raise

  1. 1

    Anh ấy giương cờ chào mừng.

    He raised the flag to welcome everyone.

  2. 2

    Cô ấy giương sách để đọc rõ hơn.

    She raised the book to see the text better.

Ghi chú dùng từ giương

Giương có nghĩa là nâng cao hoặc mở rộng ra. Các từ liên quan: nâng (lift), giơ (hold up), mở rộng (expand).

Video minh hoạ giương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với giương

Câu hỏi thường gặp về "giương"

Giương tiếng Anh là gì?

Giương tiếng Anh là "raise" (động từ), nghĩa là: Nâng lên, giơ cao hoặc mở rộng ra.

"raise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"raise" nghĩa tiếng Việt là "giương". Giương có nghĩa là nâng cao hoặc mở rộng ra.

Phát âm "raise" như thế nào?

"raise" có phiên âm IPA /reɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "raise"?

He raised the flag to welcome everyone. — Anh ấy giương cờ chào mừng.