Tiếng Việt
Gỗ cứng tiếng Anh là gì?
Gỗ cứng tiếng Anh là Hardwood /ˈhɑːrd.wʊd/. Gỗ cứng là loại gỗ có độ cứng cao, thường dùng trong xây dựng và nội thất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hardwood
Ví dụ câu với Gỗ cứng / Hardwood
- 1
Tôi mua một bàn làm từ gỗ cứng để sử dụng lâu dài.
I bought a table made of hardwood for durability.
- 2
Gỗ cứng thường khó gia công hơn gỗ mềm.
Hardwood is usually harder to work with than softwood.
Ghi chú dùng từ Gỗ cứng
Gỗ cứng thường được dùng trong nội thất và xây dựng. Các từ liên quan: 'softwood' (gỗ mềm), 'timber' (gỗ xẻ), 'lumber' (vật liệu gỗ xẻ).
Video minh hoạ Gỗ cứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gỗ cứng
Câu hỏi thường gặp về "Gỗ cứng"
Gỗ cứng tiếng Anh là gì?
Gỗ cứng tiếng Anh là "Hardwood" (danh từ), nghĩa là: Gỗ cứng là loại gỗ có độ cứng cao, thường dùng trong xây dựng và nội thất.
"Hardwood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hardwood" nghĩa tiếng Việt là "Gỗ cứng". Gỗ cứng thường được dùng trong nội thất và xây dựng.
Phát âm "Hardwood" như thế nào?
"Hardwood" có phiên âm IPA /ˈhɑːrd.wʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hardwood"?
I bought a table made of hardwood for durability. — Tôi mua một bàn làm từ gỗ cứng để sử dụng lâu dài.