Tiếng Việt
Gỗ lạng tiếng Anh là gì?
Gỗ lạng tiếng Anh là Veneer /vəˈnɪər/. Gỗ mỏng, dùng để trang trí hoặc phủ bên ngoài các mặt của đồ nội thất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Veneer
Ví dụ câu với Gỗ lạng / Veneer
- 1
Tôi đã mua một chiếc bàn làm từ gỗ lạng để trang trí phòng khách.
I bought a table made of veneer to decorate the living room.
- 2
Gỗ lạng thường được sử dụng để làm mặt bàn hoặc mặt tủ.
Veneer is often used for making tabletops or cabinet faces.
Ghi chú dùng từ Gỗ lạng
Gỗ lạng là loại gỗ mỏng, dùng để trang trí nội thất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'plywood' (gỗ dán) và 'laminate' (laminate).
Video minh hoạ Gỗ lạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gỗ lạng
Câu hỏi thường gặp về "Gỗ lạng"
Gỗ lạng tiếng Anh là gì?
Gỗ lạng tiếng Anh là "Veneer" (danh từ), nghĩa là: Gỗ mỏng, dùng để trang trí hoặc phủ bên ngoài các mặt của đồ nội thất.
"Veneer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Veneer" nghĩa tiếng Việt là "Gỗ lạng". Gỗ lạng là loại gỗ mỏng, dùng để trang trí nội thất.
Phát âm "Veneer" như thế nào?
"Veneer" có phiên âm IPA /vəˈnɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Veneer"?
I bought a table made of veneer to decorate the living room. — Tôi đã mua một chiếc bàn làm từ gỗ lạng để trang trí phòng khách.