The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lạng tiếng Anh là gì?

lạng tiếng Anh là hectogram /ˈhɛktəʊɡræm/. Đơn vị đo khối lượng bằng 100 gram, thường dùng để đo thực phẩm hoặc hàng hóa nhỏ.

Hình minh hoạ "lạng" tiếng Anh là "hectogram"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hectogram

Danh từ
/ˈhɛktəʊɡræm/

Ví dụ câu với lạng / hectogram

  1. 1

    Tôi mua một lạng phô mai. - I bought a hectogram of cheese.

    She bought a hectogram of sugar at the market. - Cô ấy đã mua một lạng đường ở chợ.

  2. 2

    Anh ấy cần một lạng thịt để nấu ăn. - He needs a hectogram of meat for cooking.

    The recipe calls for a hectogram of rice. - Công thức yêu cầu một lạng gạo.

Ghi chú dùng từ lạng

Lạng là đơn vị đo khối lượng, tương đương 100 gram. Các đơn vị liên quan gồm kilogram (kg - kilôgam), gram (g - gram), và milligram (mg - miligam).

Video minh hoạ lạng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lạng

Câu hỏi thường gặp về "lạng"

Lạng tiếng Anh là gì?

Lạng tiếng Anh là "hectogram" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo khối lượng bằng 100 gram, thường dùng để đo thực phẩm hoặc hàng hóa nhỏ.

"hectogram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hectogram" nghĩa tiếng Việt là "lạng". Lạng là đơn vị đo khối lượng, tương đương 100 gram.

Phát âm "hectogram" như thế nào?

"hectogram" có phiên âm IPA /ˈhɛktəʊɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hectogram"?

She bought a hectogram of sugar at the market. - Cô ấy đã mua một lạng đường ở chợ. — Tôi mua một lạng phô mai. - I bought a hectogram of cheese.