Tiếng Việt
Gỗ sưa tiếng Anh là gì?
Gỗ sưa tiếng Anh là Dalbergia wood /dælˈbɜːr.dʒiə wʊd/. Gỗ sưa là loại gỗ quý, có màu sắc đẹp và mùi thơm đặc trưng, thường dùng để làm đồ thủ công và nội thất cao cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dalbergia wood
Ví dụ câu với Gỗ sưa / Dalbergia wood
- 1
Anh ấy mua một chiếc hộp làm từ gỗ sưa để đựng trang sức.
He bought a jewelry box made of Dalbergia wood.
- 2
Gỗ sưa rất quý hiếm và thường được sử dụng trong các tác phẩm nghệ thuật cao cấp.
Dalbergia wood is very rare and often used in high-end art pieces.
Ghi chú dùng từ Gỗ sưa
Gỗ sưa là loại gỗ quý, thuộc họ Đậu (Fabaceae). Các từ liên quan: 'gỗ quý' (precious wood), 'đồ thủ công' (handicraft), 'nội thất' (furniture).
Video minh hoạ Gỗ sưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gỗ sưa
Câu hỏi thường gặp về "Gỗ sưa"
Gỗ sưa tiếng Anh là gì?
Gỗ sưa tiếng Anh là "Dalbergia wood" (danh từ), nghĩa là: Gỗ sưa là loại gỗ quý, có màu sắc đẹp và mùi thơm đặc trưng, thường dùng để làm đồ thủ công và nội thất cao cấp.
"Dalbergia wood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dalbergia wood" nghĩa tiếng Việt là "Gỗ sưa". Gỗ sưa là loại gỗ quý, thuộc họ Đậu (Fabaceae).
Phát âm "Dalbergia wood" như thế nào?
"Dalbergia wood" có phiên âm IPA /dælˈbɜːr.dʒiə wʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dalbergia wood"?
He bought a jewelry box made of Dalbergia wood. — Anh ấy mua một chiếc hộp làm từ gỗ sưa để đựng trang sức.