The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gỗ tròn tiếng Anh là gì?

Gỗ tròn tiếng Anh là Roundwood /ˈraʊnd.wʊd/. Gỗ đã qua xử lý, hình tròn, thường dùng trong xây dựng và làm đồ nội thất.

Hình minh hoạ "Gỗ tròn" tiếng Anh là "Roundwood"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Roundwood

Danh từ
/ˈraʊnd.wʊd/

Ví dụ câu với Gỗ tròn / Roundwood

  1. 1

    Chúng tôi cần mua nhiều gỗ tròn để xây dựng nhà.

    We need to buy a lot of roundwood for building the house.

  2. 2

    Gỗ tròn được sử dụng phổ biến trong ngành mộc.

    Roundwood is commonly used in the woodworking industry.

Ghi chú dùng từ Gỗ tròn

Gỗ tròn là loại gỗ đã được cắt thành hình tròn, thường dùng trong xây dựng và nội thất. Các thuật ngữ liên quan: 'timber' (gỗ xẻ), 'lumber' (gỗ xẻ thành phẩm), 'log' (khúc gỗ).

Video minh hoạ Gỗ tròn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Gỗ tròn

Câu hỏi thường gặp về "Gỗ tròn"

Gỗ tròn tiếng Anh là gì?

Gỗ tròn tiếng Anh là "Roundwood" (danh từ), nghĩa là: Gỗ đã qua xử lý, hình tròn, thường dùng trong xây dựng và làm đồ nội thất.

"Roundwood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Roundwood" nghĩa tiếng Việt là "Gỗ tròn". Gỗ tròn là loại gỗ đã được cắt thành hình tròn, thường dùng trong xây dựng và nội thất.

Phát âm "Roundwood" như thế nào?

"Roundwood" có phiên âm IPA /ˈraʊnd.wʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Roundwood"?

We need to buy a lot of roundwood for building the house. — Chúng tôi cần mua nhiều gỗ tròn để xây dựng nhà.