Tiếng Việt
Tròn tiếng Anh là gì?
tròn tiếng Anh là round /raʊnd/. Hình dạng có cạnh cong đều, không góc nhọn, như quả bóng hoặc đồng xu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
round
Ví dụ câu với tròn / round
- 1
Quả bóng này rất tròn và đều.
This ball is very round and smooth.
- 2
Chiếc đồng hồ có mặt tròn.
The watch has a round face.
Ghi chú dùng từ tròn
Từ 'round' mô tả hình dạng tròn, không góc cạnh. Các từ liên quan gồm 'circular' (hình tròn), 'spherical' (hình cầu), và 'curved' ( cong).
Video minh hoạ tròn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tròn
Câu hỏi thường gặp về "tròn"
Tròn tiếng Anh là gì?
Tròn tiếng Anh là "round" (tính từ), nghĩa là: Hình dạng có cạnh cong đều, không góc nhọn, như quả bóng hoặc đồng xu.
"round" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"round" nghĩa tiếng Việt là "tròn". Từ 'round' mô tả hình dạng tròn, không góc cạnh.
Phát âm "round" như thế nào?
"round" có phiên âm IPA /raʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "round"?
This ball is very round and smooth. — Quả bóng này rất tròn và đều.