The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gò tử cung tiếng Anh là gì?

gò tử cung tiếng Anh là uterine contraction /ˈjuːtərɪn kənˈtrækʃən/. Sự co thắt của tử cung trong quá trình sinh nở hoặc để kiểm soát chảy máu.

Hình minh hoạ "gò tử cung" tiếng Anh là "uterine contraction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

uterine contraction

Danh từ
/ˈjuːtərɪn kənˈtrækʃən/

Ví dụ câu với gò tử cung / uterine contraction

  1. 1

    Trong quá trình chuyển dạ, các gò tử cung giúp đẩy thai ra ngoài.

    During labor, uterine contractions help push the baby out.

  2. 2

    Gò tử cung có thể gây đau dữ dội trong giai đoạn cuối của thai kỳ.

    Uterine contractions can cause severe pain in the late stages of pregnancy.

Ghi chú dùng từ gò tử cung

Gò tử cung là các cơn co của tử cung, liên quan đến sinh nở và kiểm soát chảy máu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'contraction' (co thắt), 'labor' (sinh nở), 'pregnancy' (thai kỳ).

Video minh hoạ gò tử cung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gò tử cung

Câu hỏi thường gặp về "gò tử cung"

Gò tử cung tiếng Anh là gì?

Gò tử cung tiếng Anh là "uterine contraction" (danh từ), nghĩa là: Sự co thắt của tử cung trong quá trình sinh nở hoặc để kiểm soát chảy máu.

"uterine contraction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"uterine contraction" nghĩa tiếng Việt là "gò tử cung". Gò tử cung là các cơn co của tử cung, liên quan đến sinh nở và kiểm soát chảy máu.

Phát âm "uterine contraction" như thế nào?

"uterine contraction" có phiên âm IPA /ˈjuːtərɪn kənˈtrækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "uterine contraction"?

During labor, uterine contractions help push the baby out. — Trong quá trình chuyển dạ, các gò tử cung giúp đẩy thai ra ngoài.