The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoại tâm thu tiếng Anh là gì?

ngoại tâm thu tiếng Anh là premature ventricular contraction /ˈpriːməˌtʃʊr ˌvɛntrɪˈkjʊlər kənˈtrækʃən/. Rung thất ngoại tâm là một loại rối loạn nhịp tim, trong đó có các nhịp co thắt thất xảy ra sớm hơn bình thường.

Hình minh hoạ "ngoại tâm thu" tiếng Anh là "premature ventricular contraction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

premature ventricular contraction

Danh từ
/ˈpriːməˌtʃʊr ˌvɛntrɪˈkjʊlər kənˈtrækʃən/

Ví dụ câu với ngoại tâm thu / premature ventricular contraction

  1. 1

    Bệnh nhân mắc ngoại tâm thu thường cảm thấy nhói hoặc đập nhanh trong ngực.

    Patients with premature ventricular contractions often experience palpitations or a rapid heartbeat.

  2. 2

    Ngoại tâm thu có thể xuất hiện trong các tình trạng tim mạch khác nhau.

    Premature ventricular contractions can occur in various cardiac conditions.

Ghi chú dùng từ ngoại tâm thu

Ngoại tâm thu là một dạng rối loạn nhịp tim, liên quan đến các nhịp thất sớm hơn bình thường. Các thuật ngữ liên quan: 'arrhythmia' ( rối loạn nhịp), 'ventricle' ( thất), 'contraction' ( co thắt).

Video minh hoạ ngoại tâm thu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngoại tâm thu

Câu hỏi thường gặp về "ngoại tâm thu"

Ngoại tâm thu tiếng Anh là gì?

Ngoại tâm thu tiếng Anh là "premature ventricular contraction" (danh từ), nghĩa là: Rung thất ngoại tâm là một loại rối loạn nhịp tim, trong đó có các nhịp co thắt thất xảy ra sớm hơn bình thường.

"premature ventricular contraction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"premature ventricular contraction" nghĩa tiếng Việt là "ngoại tâm thu". Ngoại tâm thu là một dạng rối loạn nhịp tim, liên quan đến các nhịp thất sớm hơn bình thường.

Phát âm "premature ventricular contraction" như thế nào?

"premature ventricular contraction" có phiên âm IPA /ˈpriːməˌtʃʊr ˌvɛntrɪˈkjʊlər kənˈtrækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "premature ventricular contraction"?

Patients with premature ventricular contractions often experience palpitations or a rapid heartbeat. — Bệnh nhân mắc ngoại tâm thu thường cảm thấy nhói hoặc đập nhanh trong ngực.