Tiếng Việt
Gợi lên ký ức tiếng Anh là gì?
gợi lên ký ức tiếng Anh là Evoke memories /ɪˈvoʊk ˈmɛməriz/. Gợi lên ký ức là hành động làm cho ai đó nhớ lại những kỷ niệm hoặc trải nghiệm trong quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Evoke memories
Ví dụ câu với gợi lên ký ức / Evoke memories
- 1
Bức tranh này gợi lên ký ức về tuổi thơ của tôi.
This painting evokes memories of my childhood.
- 2
Bài hát cũ đã gợi lên ký ức về những ngày học sinh của chúng tôi.
The old song evoked memories of our school days.
Ghi chú dùng từ gợi lên ký ức
Gợi lên ký ức là hành động làm cho ai đó nhớ lại quá khứ. Các từ liên quan: 'recall' (nhớ lại), 'remind' (nhắc nhở), 'nostalgia' (hoài niệm).
Video minh hoạ gợi lên ký ức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gợi lên ký ức
Câu hỏi thường gặp về "gợi lên ký ức"
Gợi lên ký ức tiếng Anh là gì?
Gợi lên ký ức tiếng Anh là "Evoke memories" (động từ), nghĩa là: Gợi lên ký ức là hành động làm cho ai đó nhớ lại những kỷ niệm hoặc trải nghiệm trong quá khứ.
"Evoke memories" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Evoke memories" nghĩa tiếng Việt là "gợi lên ký ức". Gợi lên ký ức là hành động làm cho ai đó nhớ lại quá khứ.
Phát âm "Evoke memories" như thế nào?
"Evoke memories" có phiên âm IPA /ɪˈvoʊk ˈmɛməriz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Evoke memories"?
This painting evokes memories of my childhood. — Bức tranh này gợi lên ký ức về tuổi thơ của tôi.