The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ức tiếng Anh là gì?

ức tiếng Anh là Sternum /ˈstɜːrnəm/. Xương ức, xương ở trung tâm của ngực, bảo vệ tim và phổi.

Hình minh hoạ "ức" tiếng Anh là "Sternum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sternum

Danh từ
/ˈstɜːrnəm/

Ví dụ câu với ức / Sternum

  1. 1

    Xương ức giúp bảo vệ các cơ quan quan trọng trong lồng ngực.

    The sternum is a flat bone located at the front of the chest.

  2. 2

    Chấn thương ở xương ức có thể gây ra đau dữ dội.

    Injuries to the sternum can cause severe pain.

Ghi chú dùng từ ức

Sternum là xương chính ở trung tâm ngực, liên kết với các xương sườn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'clavicle' (xương đòn), 'ribs' (xương sườn), và 'thorax' (lồng ngực).

Video minh hoạ ức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ức

Câu hỏi thường gặp về "ức"

Ức tiếng Anh là gì?

Ức tiếng Anh là "Sternum" (danh từ), nghĩa là: Xương ức, xương ở trung tâm của ngực, bảo vệ tim và phổi.

"Sternum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sternum" nghĩa tiếng Việt là "ức". Sternum là xương chính ở trung tâm ngực, liên kết với các xương sườn.

Phát âm "Sternum" như thế nào?

"Sternum" có phiên âm IPA /ˈstɜːrnəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sternum"?

The sternum is a flat bone located at the front of the chest. — Xương ức giúp bảo vệ các cơ quan quan trọng trong lồng ngực.