Tiếng Việt
Gợi lên sự thương xót tiếng Anh là gì?
gợi lên sự thương xót tiếng Anh là Evoke pity /ɪˈvoʊk ˈpɪti/. Gợi lên cảm giác thương xót hoặc cảm thông trong lòng người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Evoke pity
Ví dụ câu với gợi lên sự thương xót / Evoke pity
- 1
Câu chuyện của cô ấy đã gợi lên sự thương xót trong lòng mọi người.
Her story evoked pity from everyone.
- 2
Hình ảnh đó gợi lên sự thương xót và cảm thông.
That image evoked pity and sympathy.
Ghi chú dùng từ gợi lên sự thương xót
Evoke pity là hành động làm cho người khác cảm thấy thương xót. Các từ liên quan: compassion (lòng trắc ẩn), sympathy (sự cảm thông), empathy (sự đồng cảm).
Video minh hoạ gợi lên sự thương xót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gợi lên sự thương xót
Câu hỏi thường gặp về "gợi lên sự thương xót"
Gợi lên sự thương xót tiếng Anh là gì?
Gợi lên sự thương xót tiếng Anh là "Evoke pity" (động từ), nghĩa là: Gợi lên cảm giác thương xót hoặc cảm thông trong lòng người khác.
"Evoke pity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Evoke pity" nghĩa tiếng Việt là "gợi lên sự thương xót". Evoke pity là hành động làm cho người khác cảm thấy thương xót.
Phát âm "Evoke pity" như thế nào?
"Evoke pity" có phiên âm IPA /ɪˈvoʊk ˈpɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Evoke pity"?
Her story evoked pity from everyone. — Câu chuyện của cô ấy đã gợi lên sự thương xót trong lòng mọi người.