The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gọi vốn đầu tư tiếng Anh là gì?

gọi vốn đầu tư tiếng Anh là Investment funding /ɪnˈvɛstmənt ˈfʌndɪŋ/. Việc huy động vốn từ các nhà đầu tư để tài trợ cho dự án hoặc doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "gọi vốn đầu tư" tiếng Anh là "Investment funding"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Investment funding

Danh từ
/ɪnˈvɛstmənt ˈfʌndɪŋ/

Ví dụ câu với gọi vốn đầu tư / Investment funding

  1. 1

    Công ty đang tìm kiếm gọi vốn đầu tư để mở rộng hoạt động.

    The company is seeking investment funding to expand its operations.

  2. 2

    Gọi vốn đầu tư là bước quan trọng để bắt đầu dự án mới.

    Securing investment funding is a crucial step to start a new project.

Ghi chú dùng từ gọi vốn đầu tư

Gọi vốn đầu tư là quá trình huy động tiền từ các nhà đầu tư để phát triển doanh nghiệp hoặc dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm 'venture capital' (vốn mạo hiểm), 'angel investor' (nhà đầu tư thiên thần), và 'equity financing' (tài trợ bằng cổ phần).

Video minh hoạ gọi vốn đầu tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gọi vốn đầu tư

Câu hỏi thường gặp về "gọi vốn đầu tư"

Gọi vốn đầu tư tiếng Anh là gì?

Gọi vốn đầu tư tiếng Anh là "Investment funding" (danh từ), nghĩa là: Việc huy động vốn từ các nhà đầu tư để tài trợ cho dự án hoặc doanh nghiệp.

"Investment funding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Investment funding" nghĩa tiếng Việt là "gọi vốn đầu tư". Gọi vốn đầu tư là quá trình huy động tiền từ các nhà đầu tư để phát triển doanh nghiệp hoặc dự án.

Phát âm "Investment funding" như thế nào?

"Investment funding" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstmənt ˈfʌndɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Investment funding"?

The company is seeking investment funding to expand its operations. — Công ty đang tìm kiếm gọi vốn đầu tư để mở rộng hoạt động.