Tiếng Việt
Kêu gọi vốn đầu tư tiếng Anh là gì?
kêu gọi vốn đầu tư tiếng Anh là raise capital /reɪz ˈkæpətəl/. Gọi hoặc thu hút vốn đầu tư để tài trợ cho dự án hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
raise capital
Ví dụ câu với kêu gọi vốn đầu tư / raise capital
- 1
Công ty đang cố gắng raise capital để mở rộng hoạt động.
The company is trying to raise capital to expand its operations.
- 2
Họ đã thành công trong việc raise capital từ các nhà đầu tư thiên thần.
They successfully raised capital from angel investors.
Ghi chú dùng từ kêu gọi vốn đầu tư
Kêu gọi vốn đầu tư là quá trình thu hút nguồn vốn từ các nhà đầu tư để phát triển doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'fundraising' (gây quỹ), 'investment' (đầu tư), 'venture capital' (vốn mạo hiểm).
Video minh hoạ kêu gọi vốn đầu tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kêu gọi vốn đầu tư
Câu hỏi thường gặp về "kêu gọi vốn đầu tư"
Kêu gọi vốn đầu tư tiếng Anh là gì?
Kêu gọi vốn đầu tư tiếng Anh là "raise capital" (động từ), nghĩa là: Gọi hoặc thu hút vốn đầu tư để tài trợ cho dự án hoặc doanh nghiệp.
"raise capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"raise capital" nghĩa tiếng Việt là "kêu gọi vốn đầu tư". Kêu gọi vốn đầu tư là quá trình thu hút nguồn vốn từ các nhà đầu tư để phát triển doanh nghiệp.
Phát âm "raise capital" như thế nào?
"raise capital" có phiên âm IPA /reɪz ˈkæpətəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "raise capital"?
The company is trying to raise capital to expand its operations. — Công ty đang cố gắng raise capital để mở rộng hoạt động.