Tiếng Việt
Gòn tiếng Anh là gì?
gòn tiếng Anh là kapok /ˈkeɪpɒk/. Chữ 'gòn' trong tiếng Việt chỉ loại sợi tự nhiên dài, mềm, dùng để làm đệm, gối hoặc các vật dụng mềm mại khác, lấy từ cây gòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kapok
Ví dụ câu với gòn / kapok
- 1
Chiếc gòn này rất êm và phù hợp để làm gối.
This kapok pillow is very soft and comfortable.
- 2
Chúng tôi mua một chiếc gòn để làm đệm ngủ.
We bought a kapok to make a sleeping mattress.
Ghi chú dùng từ gòn
Gòn là loại sợi tự nhiên lấy từ cây gòn, thường dùng làm đệm, gối. Các từ liên quan: 'fiber' (sợi), 'cotton' (bông), 'padding' (đệm lót).
Video minh hoạ gòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gòn
- mủ gònGossampinus malabarica gum
- bông gòncotton wool
- cây bông gònkapok tree
- bông gòn y tếmedical cotton
- người sài gònSaigon people
- đại học sài gònSaigon University
- Nhà thờ Đức Bà Sài GònSaigon Notre-Dame Basilica
- bệnh viện phụ sản quốc tế sài gònSaigon International Obstetrics and Gynecology Hospital
- trường trung học thực hành Sài GònSai Gon Practical High school
- bông gạokapok tree
Câu hỏi thường gặp về "gòn"
Gòn tiếng Anh là gì?
Gòn tiếng Anh là "kapok" (danh từ), nghĩa là: Chữ 'gòn' trong tiếng Việt chỉ loại sợi tự nhiên dài, mềm, dùng để làm đệm, gối hoặc các vật dụng mềm mại khác, lấy từ cây gòn.
"kapok" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kapok" nghĩa tiếng Việt là "gòn". Gòn là loại sợi tự nhiên lấy từ cây gòn, thường dùng làm đệm, gối.
Phát âm "kapok" như thế nào?
"kapok" có phiên âm IPA /ˈkeɪpɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kapok"?
This kapok pillow is very soft and comfortable. — Chiếc gòn này rất êm và phù hợp để làm gối.