Tiếng Việt
Gợn tiếng Anh là gì?
gợn tiếng Anh là ripple /ˈrɪpəl/. Làn sóng nhỏ hoặc gợn trên mặt nước hoặc bề mặt khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ripple
Ví dụ câu với gợn / ripple
- 1
Gợn sóng nhẹ trên mặt hồ phản chiếu bầu trời xanh.
A gentle ripple spread across the lake's surface, reflecting the blue sky.
- 2
Tiếng gợn của dòng suối nghe rất dễ chịu.
The ripple of the stream's sound is very soothing.
Ghi chú dùng từ gợn
Gợn là những làn sóng nhỏ trên mặt nước hoặc bề mặt khác. Các từ liên quan gồm có 'wave' (làn sóng lớn), 'undulation' (gợn sóng nhẹ), và 'oscillation' (dao động).
Video minh hoạ gợn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gợn
Câu hỏi thường gặp về "gợn"
Gợn tiếng Anh là gì?
Gợn tiếng Anh là "ripple" (danh từ), nghĩa là: Làn sóng nhỏ hoặc gợn trên mặt nước hoặc bề mặt khác.
"ripple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ripple" nghĩa tiếng Việt là "gợn". Gợn là những làn sóng nhỏ trên mặt nước hoặc bề mặt khác.
Phát âm "ripple" như thế nào?
"ripple" có phiên âm IPA /ˈrɪpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ripple"?
A gentle ripple spread across the lake's surface, reflecting the blue sky. — Gợn sóng nhẹ trên mặt hồ phản chiếu bầu trời xanh.