Tiếng Việt
Bông gòn tiếng Anh là gì?
bông gòn tiếng Anh là cotton wool /ˈkɑtən wʊl/. Chất liệu mềm mại, xốp dùng để làm bông gòn, thường dùng để làm sạch hoặc băng bó vết thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cotton wool
Ví dụ câu với bông gòn / cotton wool
- 1
Tôi dùng bông gòn để lau sạch vết máu trên vết thương.
I used cotton wool to clean the blood on the wound.
- 2
Bông gòn rất mềm mại và thấm hút tốt.
Cotton wool is very soft and absorbent.
Ghi chú dùng từ bông gòn
Bông gòn là loại vật liệu mềm mại, xốp, thường dùng trong y tế hoặc làm đẹp. Các từ liên quan gồm 'cotton' (bông vải), 'bandage' (băng bó), 'absorbent' (thấm hút).
Video minh hoạ bông gòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bông gòn
Câu hỏi thường gặp về "bông gòn"
Bông gòn tiếng Anh là gì?
Bông gòn tiếng Anh là "cotton wool" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu mềm mại, xốp dùng để làm bông gòn, thường dùng để làm sạch hoặc băng bó vết thương.
"cotton wool" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cotton wool" nghĩa tiếng Việt là "bông gòn". Bông gòn là loại vật liệu mềm mại, xốp, thường dùng trong y tế hoặc làm đẹp.
Phát âm "cotton wool" như thế nào?
"cotton wool" có phiên âm IPA /ˈkɑtən wʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cotton wool"?
I used cotton wool to clean the blood on the wound. — Tôi dùng bông gòn để lau sạch vết máu trên vết thương.