Tiếng Việt
Gửi lại tiếng Anh là gì?
gửi lại tiếng Anh là resend /ˌriˈsɛnd/. gửi lại một email hoặc tin nhắn đã gửi trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
resend
Ví dụ câu với gửi lại / resend
- 1
Tôi sẽ gửi lại email này để chắc chắn rằng bạn đã nhận được.
I will resend this email to make sure you received it.
- 2
Bạn có thể gửi lại tin nhắn nếu bạn chưa nhận được phản hồi.
You can resend the message if you haven't received a reply.
Ghi chú dùng từ gửi lại
Gửi lại là hành động gửi một tin nhắn hoặc email lần nữa sau lần gửi đầu tiên. Các từ liên quan gồm có 'forward' (chuyển tiếp), 'reply' (trả lời), và 'reiterate' (nhắc lại).
Video minh hoạ gửi lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gửi lại
Câu hỏi thường gặp về "gửi lại"
Gửi lại tiếng Anh là gì?
Gửi lại tiếng Anh là "resend" (động từ), nghĩa là: gửi lại một email hoặc tin nhắn đã gửi trước đó.
"resend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"resend" nghĩa tiếng Việt là "gửi lại". Gửi lại là hành động gửi một tin nhắn hoặc email lần nữa sau lần gửi đầu tiên.
Phát âm "resend" như thế nào?
"resend" có phiên âm IPA /ˌriˈsɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "resend"?
I will resend this email to make sure you received it. — Tôi sẽ gửi lại email này để chắc chắn rằng bạn đã nhận được.