Tiếng Việt
Gửi nhờ tiếng Anh là gì?
gửi nhờ tiếng Anh là send for safekeeping /sɛnd fɔː ˈseɪfkiːpɪŋ/. Gửi đồ vật hoặc tài liệu cho ai đó để giữ hộ hoặc trông coi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
send for safekeeping
Ví dụ câu với gửi nhờ / send for safekeeping
- 1
Tôi đã gửi giấy tờ này nhờ anh giữ giúp.
I sent the documents for safekeeping to him.
- 2
Chúng tôi gửi đồ đạc của mình nhờ người thân giữ hộ.
We sent our belongings for safekeeping to a relative.
Ghi chú dùng từ gửi nhờ
Gửi nhờ là hành động gửi đồ để người khác giữ giúp. Các từ liên quan: gửi (send), giữ giúp (keep for safekeeping), lưu trữ (store), trông coi (look after).
Video minh hoạ gửi nhờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gửi nhờ
Câu hỏi thường gặp về "gửi nhờ"
Gửi nhờ tiếng Anh là gì?
Gửi nhờ tiếng Anh là "send for safekeeping" (động từ), nghĩa là: Gửi đồ vật hoặc tài liệu cho ai đó để giữ hộ hoặc trông coi.
"send for safekeeping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"send for safekeeping" nghĩa tiếng Việt là "gửi nhờ". Gửi nhờ là hành động gửi đồ để người khác giữ giúp.
Phát âm "send for safekeeping" như thế nào?
"send for safekeeping" có phiên âm IPA /sɛnd fɔː ˈseɪfkiːpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "send for safekeeping"?
I sent the documents for safekeeping to him. — Tôi đã gửi giấy tờ này nhờ anh giữ giúp.