The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gửi rể tiếng Anh là gì?

gửi rể tiếng Anh là matrilocal marriage /ˌmætrɪˈləʊkl ˈmærɪdʒ/. Hôn nhân theo đó người chồng chuyển về sống cùng gia đình vợ.

Hình minh hoạ "gửi rể" tiếng Anh là "matrilocal marriage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

matrilocal marriage

Danh từ
/ˌmætrɪˈləʊkl ˈmærɪdʒ/

Ví dụ câu với gửi rể / matrilocal marriage

  1. 1

    Trong truyền thống matrilocal marriage, chồng phải sống cùng gia đình vợ sau đám cưới.

    In a matrilocal marriage, the husband is expected to live with the wife's family after marriage.

  2. 2

    Họ chọn một cuộc hôn nhân matrilocal để duy trì mối liên hệ gia đình chặt chẽ.

    They chose a matrilocal marriage to maintain a close family connection.

Ghi chú dùng từ gửi rể

Gửi rể là hình thức hôn nhân trong đó chồng sống cùng gia đình vợ. Các thuật ngữ liên quan: 'patrilocal marriage' (kết hôn theo kiểu cha làm chủ), 'matrilineal' (theo dòng mẹ), 'patrilineal' (theo dòng cha).

Video minh hoạ gửi rể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gửi rể

Câu hỏi thường gặp về "gửi rể"

Gửi rể tiếng Anh là gì?

Gửi rể tiếng Anh là "matrilocal marriage" (danh từ), nghĩa là: Hôn nhân theo đó người chồng chuyển về sống cùng gia đình vợ.

"matrilocal marriage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"matrilocal marriage" nghĩa tiếng Việt là "gửi rể". Gửi rể là hình thức hôn nhân trong đó chồng sống cùng gia đình vợ.

Phát âm "matrilocal marriage" như thế nào?

"matrilocal marriage" có phiên âm IPA /ˌmætrɪˈləʊkl ˈmærɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "matrilocal marriage"?

In a matrilocal marriage, the husband is expected to live with the wife's family after marriage. — Trong truyền thống matrilocal marriage, chồng phải sống cùng gia đình vợ sau đám cưới.