Tiếng Việt
Dạm vợ tiếng Anh là gì?
dạm vợ tiếng Anh là propose marriage /prəˈpəʊz ˈmærɪʤ/. đề nghị cưới, lời cầu hôn để kết hôn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
propose marriage
Ví dụ câu với dạm vợ / propose marriage
- 1
Anh ấy đã dạm vợ cô ấy vào cuối tuần qua.
He proposed marriage to her last weekend.
- 2
Gia đình tôi mong muốn tôi dạm vợ trước khi cưới.
My family hopes I will propose marriage before the wedding.
Ghi chú dùng từ dạm vợ
Dạm vợ là hành động đề nghị cưới, thường diễn ra trong bối cảnh gia đình hai bên. Các từ liên quan: cầu hôn (propose), cưới (marry), hôn nhân (marriage).
Video minh hoạ dạm vợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dạm vợ
Câu hỏi thường gặp về "dạm vợ"
Dạm vợ tiếng Anh là gì?
Dạm vợ tiếng Anh là "propose marriage" (động từ), nghĩa là: đề nghị cưới, lời cầu hôn để kết hôn.
"propose marriage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"propose marriage" nghĩa tiếng Việt là "dạm vợ". Dạm vợ là hành động đề nghị cưới, thường diễn ra trong bối cảnh gia đình hai bên.
Phát âm "propose marriage" như thế nào?
"propose marriage" có phiên âm IPA /prəˈpəʊz ˈmærɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "propose marriage"?
He proposed marriage to her last weekend. — Anh ấy đã dạm vợ cô ấy vào cuối tuần qua.