The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Guitar đệm hát tiếng Anh là gì?

Guitar đệm hát tiếng Anh là Accompaniment guitar /əˈkʌmpənɪmənt ˈɡɪˌtɑː/. Guitar đệm hát là loại đàn guitar dùng để hỗ trợ và làm phong phú phần hát trong các buổi biểu diễn hoặc chơi nhạc.

Hình minh hoạ "Guitar đệm hát" tiếng Anh là "Accompaniment guitar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Accompaniment guitar

Danh từ
/əˈkʌmpənɪmənt ˈɡɪˌtɑː/

Ví dụ câu với Guitar đệm hát / Accompaniment guitar

  1. 1

    Anh ấy chơi guitar đệm hát rất hay trong buổi hòa nhạc.

    He plays accompaniment guitar very well during the concert.

  2. 2

    Cô ấy sử dụng guitar đệm hát để hỗ trợ phần hát của nhóm nhạc.

    She uses accompaniment guitar to support the band's singing.

Ghi chú dùng từ Guitar đệm hát

Guitar đệm hát giúp làm phong phú phần trình diễn âm nhạc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lead guitar' (đàn guitar chính), 'rhythm guitar' (đàn guitar đệm), và 'strumming' (đánh đàn).

Video minh hoạ Guitar đệm hát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Guitar đệm hát

Câu hỏi thường gặp về "Guitar đệm hát"

Guitar đệm hát tiếng Anh là gì?

Guitar đệm hát tiếng Anh là "Accompaniment guitar" (danh từ), nghĩa là: Guitar đệm hát là loại đàn guitar dùng để hỗ trợ và làm phong phú phần hát trong các buổi biểu diễn hoặc chơi nhạc.

"Accompaniment guitar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Accompaniment guitar" nghĩa tiếng Việt là "Guitar đệm hát". Guitar đệm hát giúp làm phong phú phần trình diễn âm nhạc.

Phát âm "Accompaniment guitar" như thế nào?

"Accompaniment guitar" có phiên âm IPA /əˈkʌmpənɪmənt ˈɡɪˌtɑː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Accompaniment guitar"?

He plays accompaniment guitar very well during the concert. — Anh ấy chơi guitar đệm hát rất hay trong buổi hòa nhạc.