The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đệm hát tiếng Anh là gì?

đệm hát tiếng Anh là Vocal accompaniment /ˈvəʊkəl əˈkʌmpənɪmənt/. Âm nhạc hoặc giọng hát bổ sung cho phần chính của bài hát hoặc buổi biểu diễn để làm phong phú thêm trải nghiệm nghe nhìn.

Hình minh hoạ "đệm hát" tiếng Anh là "Vocal accompaniment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vocal accompaniment

Danh từ
/ˈvəʊkəl əˈkʌmpənɪmənt/

Ví dụ câu với đệm hát / Vocal accompaniment

  1. 1

    Ban nhạc đã thêm đệm hát để làm cho buổi diễn thêm phần sinh động.

    The band added vocal accompaniment to make the performance more lively.

  2. 2

    Cô ấy chơi đàn piano để đệm hát cho bài hát của mình.

    She plays the piano to provide vocal accompaniment for her songs.

Ghi chú dùng từ đệm hát

Đệm hát là phần âm nhạc bổ sung, thường do ca sĩ hoặc nhạc công thực hiện để hỗ trợ phần chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'harmony' (hòa âm), 'backing vocals' (hát nền), và 'accompaniment' (đệm nhạc).

Video minh hoạ đệm hát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đệm hát

Câu hỏi thường gặp về "đệm hát"

Đệm hát tiếng Anh là gì?

Đệm hát tiếng Anh là "Vocal accompaniment" (danh từ), nghĩa là: Âm nhạc hoặc giọng hát bổ sung cho phần chính của bài hát hoặc buổi biểu diễn để làm phong phú thêm trải nghiệm nghe nhìn.

"Vocal accompaniment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vocal accompaniment" nghĩa tiếng Việt là "đệm hát". Đệm hát là phần âm nhạc bổ sung, thường do ca sĩ hoặc nhạc công thực hiện để hỗ trợ phần chính.

Phát âm "Vocal accompaniment" như thế nào?

"Vocal accompaniment" có phiên âm IPA /ˈvəʊkəl əˈkʌmpənɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vocal accompaniment"?

The band added vocal accompaniment to make the performance more lively. — Ban nhạc đã thêm đệm hát để làm cho buổi diễn thêm phần sinh động.