Tiếng Việt
Hát tiếng Anh là gì?
Hát tiếng Anh là Sing /sɪŋ/. Hát là hành động phát ra âm thanh có nhịp điệu để thể hiện cảm xúc hoặc truyền đạt thông điệp qua giọng hát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sing
Ví dụ câu với Hát / Sing
- 1
Cô ấy thích hát trong phòng tắm.
She loves to sing in the shower.
- 2
Chúng tôi hát bài quốc ca trước trận đấu.
We sing the national anthem before the game.
Ghi chú dùng từ Hát
Hát là hoạt động thể hiện cảm xúc qua giọng hát. Các từ liên quan: ca (sing), nhạc (music), hợp xướng (chorus).
Video minh hoạ Hát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Hát
Câu hỏi thường gặp về "Hát"
Hát tiếng Anh là gì?
Hát tiếng Anh là "Sing" (động từ), nghĩa là: Hát là hành động phát ra âm thanh có nhịp điệu để thể hiện cảm xúc hoặc truyền đạt thông điệp qua giọng hát.
"Sing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sing" nghĩa tiếng Việt là "Hát". Hát là hoạt động thể hiện cảm xúc qua giọng hát.
Phát âm "Sing" như thế nào?
"Sing" có phiên âm IPA /sɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sing"?
She loves to sing in the shower. — Cô ấy thích hát trong phòng tắm.