Tiếng Việt
Gượng nhẹ tiếng Anh là gì?
gượng nhẹ tiếng Anh là gingerly /ˈʤɪnʤərli/. một cách cẩn thận, nhẹ nhàng để tránh gây hại hoặc làm hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gingerly
Ví dụ câu với gượng nhẹ / gingerly
- 1
Anh ấy bước vào phòng một cách gượng nhẹ để không làm thức giấc em bé.
He entered the room gingerly to avoid waking the baby.
- 2
Cô ấy đặt chiếc cốc xuống bàn một cách gượng nhẹ để không làm đổ nước.
She placed the cup down gingerly so as not to spill the water.
Ghi chú dùng từ gượng nhẹ
Từ 'gingerly' mô tả cách làm gì đó một cách cẩn thận, nhẹ nhàng. Các từ liên quan gồm 'carefully' (cẩn thận), 'delicately' (một cách tinh tế), 'cautiously' (thận trọng).
Video minh hoạ gượng nhẹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gượng nhẹ
Câu hỏi thường gặp về "gượng nhẹ"
Gượng nhẹ tiếng Anh là gì?
Gượng nhẹ tiếng Anh là "gingerly" (trạng từ), nghĩa là: một cách cẩn thận, nhẹ nhàng để tránh gây hại hoặc làm hỏng.
"gingerly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gingerly" nghĩa tiếng Việt là "gượng nhẹ". Từ 'gingerly' mô tả cách làm gì đó một cách cẩn thận, nhẹ nhàng.
Phát âm "gingerly" như thế nào?
"gingerly" có phiên âm IPA /ˈʤɪnʤərli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gingerly"?
He entered the room gingerly to avoid waking the baby. — Anh ấy bước vào phòng một cách gượng nhẹ để không làm thức giấc em bé.