Tiếng Việt
Gượng dậy tiếng Anh là gì?
gượng dậy tiếng Anh là try to get up /traɪ tu ɡɛt ʌp/. Cố gắng đứng dậy sau khi ngã hoặc mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
try to get up
Ví dụ câu với gượng dậy / try to get up
- 1
Anh ấy cố gắng gượng dậy sau tai nạn.
He tried to get up after the accident.
- 2
Cô ấy cố gắng gượng dậy để tiếp tục công việc.
She tried to get up to continue her work.
Ghi chú dùng từ gượng dậy
Gượng dậy là hành động cố gắng đứng dậy sau khi ngã hoặc mệt mỏi. Các từ liên quan: 'stand up' (đứng dậy), 'recover' (hồi phục), 'resist' (kháng cự).
Video minh hoạ gượng dậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gượng dậy
Câu hỏi thường gặp về "gượng dậy"
Gượng dậy tiếng Anh là gì?
Gượng dậy tiếng Anh là "try to get up" (động từ), nghĩa là: Cố gắng đứng dậy sau khi ngã hoặc mệt mỏi.
"try to get up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"try to get up" nghĩa tiếng Việt là "gượng dậy". Gượng dậy là hành động cố gắng đứng dậy sau khi ngã hoặc mệt mỏi.
Phát âm "try to get up" như thế nào?
"try to get up" có phiên âm IPA /traɪ tu ɡɛt ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "try to get up"?
He tried to get up after the accident. — Anh ấy cố gắng gượng dậy sau tai nạn.