Tiếng Việt
Gượng gạo tiếng Anh là gì?
gượng gạo tiếng Anh là forced /fɔrst/. Không tự nhiên, miễn cưỡng hoặc cố gắng làm điều gì đó để tránh xung đột hoặc xấu hổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forced
Ví dụ câu với gượng gạo / forced
- 1
Cô ấy cười gượng gạo khi bị hỏi về chuyện riêng tư.
She gave a forced smile when asked about her private life.
- 2
Anh ta nói chuyện một cách gượng gạo để tránh xung đột.
He spoke in a forced manner to avoid conflict.
Ghi chú dùng từ gượng gạo
Từ 'forced' mô tả trạng thái không tự nhiên hoặc miễn cưỡng. Các từ liên quan gồm 'coerced' (bị ép buộc), 'compelled' (bị bắt buộc), và 'artificial' (giả tạo, không tự nhiên).
Video minh hoạ gượng gạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gượng gạo
Câu hỏi thường gặp về "gượng gạo"
Gượng gạo tiếng Anh là gì?
Gượng gạo tiếng Anh là "forced" (tính từ), nghĩa là: Không tự nhiên, miễn cưỡng hoặc cố gắng làm điều gì đó để tránh xung đột hoặc xấu hổ.
"forced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forced" nghĩa tiếng Việt là "gượng gạo". Từ 'forced' mô tả trạng thái không tự nhiên hoặc miễn cưỡng.
Phát âm "forced" như thế nào?
"forced" có phiên âm IPA /fɔrst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forced"?
She gave a forced smile when asked about her private life. — Cô ấy cười gượng gạo khi bị hỏi về chuyện riêng tư.