Tiếng Việt
Há dễ tiếng Anh là gì?
há dễ tiếng Anh là Hardly /ˈhɑrdli/. Hiếm khi, gần như không xảy ra hoặc không làm điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hardly
Ví dụ câu với há dễ / Hardly
- 1
Tôi gần như không ăn sáng sáng nay.
I hardly ate breakfast this morning.
- 2
Anh ấy hiếm khi đi du lịch một mình.
He hardly ever travels alone.
Ghi chú dùng từ há dễ
Từ này dùng để diễn tả mức độ hiếm hoặc khó xảy ra của một hành động. Các từ liên quan gồm 'rarely' (hiếm khi), 'seldom' (ít khi), 'barely' (hầu như không).
Video minh hoạ há dễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với há dễ
Câu hỏi thường gặp về "há dễ"
Há dễ tiếng Anh là gì?
Há dễ tiếng Anh là "Hardly" (trạng từ), nghĩa là: Hiếm khi, gần như không xảy ra hoặc không làm điều gì đó.
"Hardly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hardly" nghĩa tiếng Việt là "há dễ". Từ này dùng để diễn tả mức độ hiếm hoặc khó xảy ra của một hành động.
Phát âm "Hardly" như thế nào?
"Hardly" có phiên âm IPA /ˈhɑrdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hardly"?
I hardly ate breakfast this morning. — Tôi gần như không ăn sáng sáng nay.