Tiếng Việt
Há nỡ tiếng Anh là gì?
há nỡ tiếng Anh là Reluctant /rɪˈlʌktənt/. Không muốn làm gì đó do ngại ngần hoặc không tự nguyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reluctant
Ví dụ câu với há nỡ / Reluctant
- 1
Anh ấy há nỡ từ chối lời mời của bạn.
He was reluctant to accept the invitation.
- 2
Cô ấy há nỡ nói ra sự thật.
She was reluctant to tell the truth.
Ghi chú dùng từ há nỡ
Từ 'há nỡ' diễn tả sự miễn cưỡng, không tự nguyện trong hành động. Các từ liên quan gồm 'hesitant' (ngần ngại), 'unwilling' (không sẵn lòng), 'reluctance' (sự miễn cưỡng).
Video minh hoạ há nỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với há nỡ
Câu hỏi thường gặp về "há nỡ"
Há nỡ tiếng Anh là gì?
Há nỡ tiếng Anh là "Reluctant" (tính từ), nghĩa là: Không muốn làm gì đó do ngại ngần hoặc không tự nguyện.
"Reluctant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reluctant" nghĩa tiếng Việt là "há nỡ". Từ 'há nỡ' diễn tả sự miễn cưỡng, không tự nguyện trong hành động.
Phát âm "Reluctant" như thế nào?
"Reluctant" có phiên âm IPA /rɪˈlʌktənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reluctant"?
He was reluctant to accept the invitation. — Anh ấy há nỡ từ chối lời mời của bạn.