Tiếng Việt
Hả hê tiếng Anh là gì?
hả hê tiếng Anh là gloating /ˈgloʊtɪŋ/. Sự thích thú hoặc hài lòng khi người khác gặp khó khăn hoặc thất bại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gloating
Ví dụ câu với hả hê / gloating
- 1
Anh ta cảm thấy hả hê khi thấy đối thủ của mình thất bại trong cuộc thi.
He felt gloating when he saw his rival fail the competition.
- 2
Cô ấy không thích gloating về thành công của mình trước bạn bè.
She doesn't enjoy gloating about her success in front of friends.
Ghi chú dùng từ hả hê
Gloating là cảm giác thích thú khi người khác gặp rắc rối, liên quan đến từ 'smirk' (cử chỉ mỉa mai), 'schadenfreude' (niềm vui khi người khác gặp xui xẻo) trong tiếng Anh.
Video minh hoạ hả hê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hả hê
Câu hỏi thường gặp về "hả hê"
Hả hê tiếng Anh là gì?
Hả hê tiếng Anh là "gloating" (danh từ), nghĩa là: Sự thích thú hoặc hài lòng khi người khác gặp khó khăn hoặc thất bại.
"gloating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gloating" nghĩa tiếng Việt là "hả hê". Gloating là cảm giác thích thú khi người khác gặp rắc rối, liên quan đến từ 'smirk' (cử chỉ mỉa mai), 'schadenfreude' (niềm vui khi người khác gặp xui xẻo) trong tiếng Anh.
Phát âm "gloating" như thế nào?
"gloating" có phiên âm IPA /ˈgloʊtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gloating"?
He felt gloating when he saw his rival fail the competition. — Anh ta cảm thấy hả hê khi thấy đối thủ của mình thất bại trong cuộc thi.