Tiếng Việt
Hả hơi tiếng Anh là gì?
hả hơi tiếng Anh là Exhale /ɛksˈheɪl/. Thở ra, thở hết khí ra khỏi phổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exhale
Ví dụ câu với hả hơi / Exhale
- 1
Cô ấy thở ra nhẹ nhõm sau khi hoàn thành công việc.
She exhaled deeply after finishing her work.
- 2
Anh ấy thở ra dài khi gặp lại bạn cũ.
He exhaled with relief when he met his old friend.
Ghi chú dùng từ hả hơi
Hả hơi là hành động thở ra để giải tỏa khí trong phổi. Các từ liên quan gồm 'inhale' (hít vào), 'respire' (hô hấp), 'breathe' (thở).
Video minh hoạ hả hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hả hơi
Câu hỏi thường gặp về "hả hơi"
Hả hơi tiếng Anh là gì?
Hả hơi tiếng Anh là "Exhale" (động từ), nghĩa là: Thở ra, thở hết khí ra khỏi phổi.
"Exhale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exhale" nghĩa tiếng Việt là "hả hơi". Hả hơi là hành động thở ra để giải tỏa khí trong phổi.
Phát âm "Exhale" như thế nào?
"Exhale" có phiên âm IPA /ɛksˈheɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exhale"?
She exhaled deeply after finishing her work. — Cô ấy thở ra nhẹ nhõm sau khi hoàn thành công việc.