Tiếng Việt
Hả giận tiếng Anh là gì?
hả giận tiếng Anh là vent anger /vɛnt ˈæŋɡər/. Thể hiện cảm xúc tức giận để giảm bớt căng thẳng hoặc giận dữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vent anger
Ví dụ câu với hả giận / vent anger
- 1
Anh ấy thường đi chơi thể thao để hả giận sau những ngày làm việc căng thẳng.
He often plays sports to vent his anger after stressful days.
- 2
Cô ấy viết nhật ký để hả giận và giải tỏa cảm xúc.
She writes in her diary to vent her anger and release her feelings.
Ghi chú dùng từ hả giận
Hả giận là hành động thể hiện cảm xúc tức giận nhằm giảm bớt căng thẳng. Các từ liên quan: 'express anger' (bày tỏ giận dữ), 'release stress' (giải tỏa căng thẳng), 'anger management' (quản lý cơn giận).
Video minh hoạ hả giận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hả giận
Câu hỏi thường gặp về "hả giận"
Hả giận tiếng Anh là gì?
Hả giận tiếng Anh là "vent anger" (động từ), nghĩa là: Thể hiện cảm xúc tức giận để giảm bớt căng thẳng hoặc giận dữ.
"vent anger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vent anger" nghĩa tiếng Việt là "hả giận". Hả giận là hành động thể hiện cảm xúc tức giận nhằm giảm bớt căng thẳng.
Phát âm "vent anger" như thế nào?
"vent anger" có phiên âm IPA /vɛnt ˈæŋɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vent anger"?
He often plays sports to vent his anger after stressful days. — Anh ấy thường đi chơi thể thao để hả giận sau những ngày làm việc căng thẳng.