Tiếng Việt
Hạ nguyên tử tiếng Anh là gì?
hạ nguyên tử tiếng Anh là subatomic /ˌsʌbəˈtɒmɪk/. liên quan đến các hạt nhỏ hơn nguyên tử, như proton, neutron, electron.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subatomic
Ví dụ câu với hạ nguyên tử / subatomic
- 1
Các hạt hạ nguyên tử bao gồm electron và proton.
Subatomic particles include electrons and protons.
- 2
Khoa học hạ nguyên tử nghiên cứu các thành phần nhỏ hơn của nguyên tử.
Subatomic science studies the components smaller than an atom.
Ghi chú dùng từ hạ nguyên tử
Hạ nguyên tử mô tả các hạt nhỏ hơn nguyên tử, như proton, neutron, electron. Các thuật ngữ liên quan gồm 'atomic' (nguyên tử), 'particle' (hạt), 'nucleus' (hạt nhân).
Video minh hoạ hạ nguyên tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạ nguyên tử
Câu hỏi thường gặp về "hạ nguyên tử"
Hạ nguyên tử tiếng Anh là gì?
Hạ nguyên tử tiếng Anh là "subatomic" (tính từ), nghĩa là: liên quan đến các hạt nhỏ hơn nguyên tử, như proton, neutron, electron.
"subatomic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subatomic" nghĩa tiếng Việt là "hạ nguyên tử". Hạ nguyên tử mô tả các hạt nhỏ hơn nguyên tử, như proton, neutron, electron.
Phát âm "subatomic" như thế nào?
"subatomic" có phiên âm IPA /ˌsʌbəˈtɒmɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subatomic"?
Subatomic particles include electrons and protons. — Các hạt hạ nguyên tử bao gồm electron và proton.