Tiếng Việt
Hà Nội tiếng Anh là gì?
Hà Nội tiếng Anh là Hanoi /ˈhæˌnɔɪ/. Thủ đô của Việt Nam, nổi tiếng với lịch sử lâu đời và văn hóa phong phú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hanoi
Ví dụ câu với Hà Nội / Hanoi
- 1
Hà Nội là trung tâm chính trị và văn hóa của Việt Nam.
Hanoi is the political and cultural center of Vietnam.
- 2
Bạn đã từng đến Hà Nội chưa?
Have you ever been to Hanoi?
Ghi chú dùng từ Hà Nội
Hà Nội là thủ đô của Việt Nam, còn gọi là Hanoi trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'capital' (thủ đô), 'city' (thành phố), 'Vietnam' (Việt Nam).
Video minh hoạ Hà Nội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hà Nội
- hà nội không vội được đâuTake your time
- nộiinternal
- Mận Hà NộiHanoi plum
- xa lộ hà nộiHanoi Highway
- phố cổ Hà NộiOld Quarter
- Thủ đô Hà NộiHa Noi capital
- báo Hà Nội mớiHa Noi moi news
- bún chả Hà NộiHanoi kebab rice noodles
- sở y tế Hà NộiHanoi Department of Health
- bánh cốm hà nộiHanoi green sticky rice cake
- Bưu điện Hà NộiHanoi Post Office
- cục thuế hà nộihanoi department of taxation
Câu hỏi thường gặp về "Hà Nội"
Hà Nội tiếng Anh là gì?
Hà Nội tiếng Anh là "Hanoi" (danh từ), nghĩa là: Thủ đô của Việt Nam, nổi tiếng với lịch sử lâu đời và văn hóa phong phú.
"Hanoi" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hanoi" nghĩa tiếng Việt là "Hà Nội". Hà Nội là thủ đô của Việt Nam, còn gọi là Hanoi trong tiếng Anh.
Phát âm "Hanoi" như thế nào?
"Hanoi" có phiên âm IPA /ˈhæˌnɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hanoi"?
Hanoi is the political and cultural center of Vietnam. — Hà Nội là trung tâm chính trị và văn hóa của Việt Nam.