Tiếng Việt
Xa lộ hà nội tiếng Anh là gì?
xa lộ hà nội tiếng Anh là Hanoi Highway /ˈhænɔɪ ˈhaɪˌweɪ/. Đường cao tốc chính nối Hà Nội với các khu vực lân cận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hanoi Highway
Ví dụ câu với xa lộ hà nội / Hanoi Highway
- 1
Tôi đã lái xe trên xa lộ Hà Nội để đến công ty.
I drove on Hanoi Highway to get to the office.
- 2
Xa lộ Hà Nội rất đông vào giờ cao điểm.
Hanoi Highway is very crowded during rush hour.
Ghi chú dùng từ xa lộ hà nội
Xa lộ Hà Nội là tuyến đường cao tốc lớn nối trung tâm Hà Nội với các tỉnh lân cận. Các từ liên quan: đường cao tốc (expressway), giao thông (traffic), vận tải (transport).
Video minh hoạ xa lộ hà nội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xa lộ hà nội
Câu hỏi thường gặp về "xa lộ hà nội"
Xa lộ hà nội tiếng Anh là gì?
Xa lộ hà nội tiếng Anh là "Hanoi Highway" (danh từ), nghĩa là: Đường cao tốc chính nối Hà Nội với các khu vực lân cận.
"Hanoi Highway" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hanoi Highway" nghĩa tiếng Việt là "xa lộ hà nội". Xa lộ Hà Nội là tuyến đường cao tốc lớn nối trung tâm Hà Nội với các tỉnh lân cận.
Phát âm "Hanoi Highway" như thế nào?
"Hanoi Highway" có phiên âm IPA /ˈhænɔɪ ˈhaɪˌweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hanoi Highway"?
I drove on Hanoi Highway to get to the office. — Tôi đã lái xe trên xa lộ Hà Nội để đến công ty.