Tiếng Việt
Hạ sườn phải tiếng Anh là gì?
hạ sườn phải tiếng Anh là Right hypochondrium /raɪt ˌhaɪpoʊˈkɒndrɪəm/. Vùng phía trên bên phải của bụng, dưới xương sườn phải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Right hypochondrium
Ví dụ câu với hạ sườn phải / Right hypochondrium
- 1
Pain in the right hypochondrium can indicate liver issues.
Đau ở hạ sườn phải có thể là dấu hiệu của vấn đề về gan.
- 2
The doctor examined the patient's right hypochondrium for tenderness.
Bác sĩ đã khám hạ sườn phải của bệnh nhân để tìm dấu hiệu đau nhói.
Ghi chú dùng từ hạ sườn phải
Hạ sườn phải là vùng trên bên phải của bụng, liên quan đến gan và túi mật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'liver' (gan), 'gallbladder' (túi mật), và 'abdomen' (bụng).
Video minh hoạ hạ sườn phải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạ sườn phải
Câu hỏi thường gặp về "hạ sườn phải"
Hạ sườn phải tiếng Anh là gì?
Hạ sườn phải tiếng Anh là "Right hypochondrium" (danh từ), nghĩa là: Vùng phía trên bên phải của bụng, dưới xương sườn phải.
"Right hypochondrium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Right hypochondrium" nghĩa tiếng Việt là "hạ sườn phải". Hạ sườn phải là vùng trên bên phải của bụng, liên quan đến gan và túi mật.
Phát âm "Right hypochondrium" như thế nào?
"Right hypochondrium" có phiên âm IPA /raɪt ˌhaɪpoʊˈkɒndrɪəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Right hypochondrium"?
Đau ở hạ sườn phải có thể là dấu hiệu của vấn đề về gan. — Pain in the right hypochondrium can indicate liver issues.