Tiếng Việt
Hải vương tinh tiếng Anh là gì?
hải vương tinh tiếng Anh là Neptune /ˈnɛptuːn/. Hành tinh thứ tám trong hệ Mặt Trời, còn gọi là Hải Vương Tinh, nổi tiếng với đại dương băng và khí quyển dày đặc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Neptune
Ví dụ câu với hải vương tinh / Neptune
- 1
Neptune là hành tinh xa nhất từ Mặt Trời.
Neptune is the farthest planet from the Sun.
- 2
Màu xanh của Neptune rất đặc trưng.
The blue color of Neptune is distinctive.
Ghi chú dùng từ hải vương tinh
Hải Vương Tinh là hành tinh xa nhất trong hệ Mặt Trời, thuộc nhóm hành tinh khí khổng lồ. Các từ liên quan: 'planet' (hành tinh), 'orbit' (quỹ đạo), 'atmosphere' (khí quyển).
Video minh hoạ hải vương tinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hải vương tinh
Câu hỏi thường gặp về "hải vương tinh"
Hải vương tinh tiếng Anh là gì?
Hải vương tinh tiếng Anh là "Neptune" (danh từ), nghĩa là: Hành tinh thứ tám trong hệ Mặt Trời, còn gọi là Hải Vương Tinh, nổi tiếng với đại dương băng và khí quyển dày đặc.
"Neptune" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Neptune" nghĩa tiếng Việt là "hải vương tinh". Hải Vương Tinh là hành tinh xa nhất trong hệ Mặt Trời, thuộc nhóm hành tinh khí khổng lồ.
Phát âm "Neptune" như thế nào?
"Neptune" có phiên âm IPA /ˈnɛptuːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Neptune"?
Neptune is the farthest planet from the Sun. — Neptune là hành tinh xa nhất từ Mặt Trời.