Tiếng Việt
Hầm hàng tiếng Anh là gì?
hầm hàng tiếng Anh là hold /hoʊld/. Kho chứa hàng trong khoang tàu hoặc xe để lưu trữ hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hold
Ví dụ câu với hầm hàng / hold
- 1
Hàng hóa được xếp trong hầm hàng của tàu.
The goods are stored in the hold of the ship.
- 2
Chúng tôi kiểm tra hầm hàng trước khi khởi hành.
We checked the hold before departure.
Ghi chú dùng từ hầm hàng
Hầm hàng là nơi chứa hàng trong các phương tiện vận chuyển như tàu hoặc xe. Các từ liên quan: cargo hold (khoang chứa hàng), storage (kho chứa), compartment (ngăn chứa).
Video minh hoạ hầm hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hầm hàng
Câu hỏi thường gặp về "hầm hàng"
Hầm hàng tiếng Anh là gì?
Hầm hàng tiếng Anh là "hold" (danh từ), nghĩa là: Kho chứa hàng trong khoang tàu hoặc xe để lưu trữ hàng hóa.
"hold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hold" nghĩa tiếng Việt là "hầm hàng". Hầm hàng là nơi chứa hàng trong các phương tiện vận chuyển như tàu hoặc xe.
Phát âm "hold" như thế nào?
"hold" có phiên âm IPA /hoʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hold"?
The goods are stored in the hold of the ship. — Hàng hóa được xếp trong hầm hàng của tàu.