The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hầm Thủ Thiêm tiếng Anh là gì?

hầm Thủ Thiêm tiếng Anh là Thu Thiem Tunnel /ˈθuː ˈtiːɛm ˈtʌnl/. Cầu vượt dưới lòng đất hoặc dưới sông tại Thủ Thiêm, TP.HCM, kết nối quận 1 và quận 2.

Hình minh hoạ "hầm Thủ Thiêm" tiếng Anh là "Thu Thiem Tunnel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Thu Thiem Tunnel

Danh từ
/ˈθuː ˈtiːɛm ˈtʌnl/

Ví dụ câu với hầm Thủ Thiêm / Thu Thiem Tunnel

  1. 1

    Chúng tôi đã đi qua hầm Thủ Thiêm để đến quận 2.

    We drove through the Thu Thiem Tunnel to reach District 2.

  2. 2

    Hầm Thủ Thiêm giúp giảm ùn tắc giao thông ở trung tâm thành phố.

    The Thu Thiem Tunnel helps reduce traffic congestion in the city center.

Ghi chú dùng từ hầm Thủ Thiêm

Hầm Thủ Thiêm là công trình giao thông quan trọng ở TP.HCM, giúp kết nối các quận. Các từ liên quan: 'cầu' (bridge), 'giao thông' (traffic), 'kết nối' (connect).

Video minh hoạ hầm Thủ Thiêm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hầm Thủ Thiêm

Câu hỏi thường gặp về "hầm Thủ Thiêm"

Hầm Thủ Thiêm tiếng Anh là gì?

Hầm Thủ Thiêm tiếng Anh là "Thu Thiem Tunnel" (danh từ), nghĩa là: Cầu vượt dưới lòng đất hoặc dưới sông tại Thủ Thiêm, TP.HCM, kết nối quận 1 và quận 2.

"Thu Thiem Tunnel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Thu Thiem Tunnel" nghĩa tiếng Việt là "hầm Thủ Thiêm". Hầm Thủ Thiêm là công trình giao thông quan trọng ở TP.HCM, giúp kết nối các quận.

Phát âm "Thu Thiem Tunnel" như thế nào?

"Thu Thiem Tunnel" có phiên âm IPA /ˈθuː ˈtiːɛm ˈtʌnl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Thu Thiem Tunnel"?

We drove through the Thu Thiem Tunnel to reach District 2. — Chúng tôi đã đi qua hầm Thủ Thiêm để đến quận 2.