Tiếng Việt
Hội chứng ống cổ tay tiếng Anh là gì?
hội chứng ống cổ tay tiếng Anh là Carpal Tunnel Syndrome /ˈkɑːpəl ˈtʌnl ˈsɪndrəʊm/. Hội chứng ống cổ tay là tình trạng gây đau và tê ở tay do áp lực lên dây thần kinh giữa trong ống cổ tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Carpal Tunnel Syndrome
Ví dụ câu với hội chứng ống cổ tay / Carpal Tunnel Syndrome
- 1
Anh ấy bị hội chứng ống cổ tay do làm việc máy tính nhiều.
He has Carpal Tunnel Syndrome from working on the computer a lot.
- 2
Chữa trị hội chứng ống cổ tay có thể bao gồm đeo nẹp và vật lý trị liệu.
Treatment for Carpal Tunnel Syndrome may include wearing braces and physical therapy.
Ghi chú dùng từ hội chứng ống cổ tay
Hội chứng ống cổ tay là một dạng rối loạn thần kinh gây tê và đau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nerves' (dây thần kinh), 'tendon' (gân), và 'compression' (đè ép).
Video minh hoạ hội chứng ống cổ tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội chứng ống cổ tay
Câu hỏi thường gặp về "hội chứng ống cổ tay"
Hội chứng ống cổ tay tiếng Anh là gì?
Hội chứng ống cổ tay tiếng Anh là "Carpal Tunnel Syndrome" (danh từ), nghĩa là: Hội chứng ống cổ tay là tình trạng gây đau và tê ở tay do áp lực lên dây thần kinh giữa trong ống cổ tay.
"Carpal Tunnel Syndrome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Carpal Tunnel Syndrome" nghĩa tiếng Việt là "hội chứng ống cổ tay". Hội chứng ống cổ tay là một dạng rối loạn thần kinh gây tê và đau.
Phát âm "Carpal Tunnel Syndrome" như thế nào?
"Carpal Tunnel Syndrome" có phiên âm IPA /ˈkɑːpəl ˈtʌnl ˈsɪndrəʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Carpal Tunnel Syndrome"?
He has Carpal Tunnel Syndrome from working on the computer a lot. — Anh ấy bị hội chứng ống cổ tay do làm việc máy tính nhiều.