The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo đường hầm phía trước tiếng Anh là gì?

biển báo đường hầm phía trước tiếng Anh là tunnel sign /ˈtʌnəl saɪn/. Biển báo chỉ dẫn đường hầm phía trước, cảnh báo người lái xe về sự hiện diện của đường hầm sắp tới.

Hình minh hoạ "biển báo đường hầm phía trước" tiếng Anh là "tunnel sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tunnel sign

Danh từ
/ˈtʌnəl saɪn/

Ví dụ câu với biển báo đường hầm phía trước / tunnel sign

  1. 1

    The tunnel sign warned drivers to slow down before entering the tunnel.

    Biển báo đường hầm cảnh báo tài xế giảm tốc độ trước khi vào đường hầm.

  2. 2

    Please pay attention to the tunnel sign for safety.

    Vui lòng chú ý đến biển báo đường hầm để đảm bảo an toàn.

Ghi chú dùng từ biển báo đường hầm phía trước

Biển báo đường hầm phía trước là biển cảnh báo cho người lái xe biết có đường hầm sắp tới. Các thuật ngữ liên quan: 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'warning sign' (biển cảnh báo), 'road sign' (biển báo đường).

Video minh hoạ biển báo đường hầm phía trước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo đường hầm phía trước

Câu hỏi thường gặp về "biển báo đường hầm phía trước"

Biển báo đường hầm phía trước tiếng Anh là gì?

Biển báo đường hầm phía trước tiếng Anh là "tunnel sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo chỉ dẫn đường hầm phía trước, cảnh báo người lái xe về sự hiện diện của đường hầm sắp tới.

"tunnel sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tunnel sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo đường hầm phía trước". Biển báo đường hầm phía trước là biển cảnh báo cho người lái xe biết có đường hầm sắp tới.

Phát âm "tunnel sign" như thế nào?

"tunnel sign" có phiên âm IPA /ˈtʌnəl saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tunnel sign"?

Biển báo đường hầm cảnh báo tài xế giảm tốc độ trước khi vào đường hầm. — The tunnel sign warned drivers to slow down before entering the tunnel.