The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạn chế tối đa tiếng Anh là gì?

hạn chế tối đa tiếng Anh là maximum restriction /ˈmæksəməm riˈstrɪkʃən/. Giới hạn mức tối đa cho phép của một điều gì đó.

Hình minh hoạ "hạn chế tối đa" tiếng Anh là "maximum restriction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

maximum restriction

Danh từ
/ˈmæksəməm riˈstrɪkʃən/

Ví dụ câu với hạn chế tối đa / maximum restriction

  1. 1

    Chúng tôi cố gắng hạn chế tối đa rủi ro trong dự án.

    We try to impose the maximum restriction on risks in the project.

  2. 2

    Hạn chế tối đa số người tham gia để đảm bảo an toàn.

    Maximum restriction on the number of participants to ensure safety.

Ghi chú dùng từ hạn chế tối đa

Hạn chế tối đa là giới hạn cao nhất có thể chấp nhận được. Các từ liên quan: giới hạn (limit), quy định (regulation), kiểm soát (control).

Video minh hoạ hạn chế tối đa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hạn chế tối đa

Câu hỏi thường gặp về "hạn chế tối đa"

Hạn chế tối đa tiếng Anh là gì?

Hạn chế tối đa tiếng Anh là "maximum restriction" (danh từ), nghĩa là: Giới hạn mức tối đa cho phép của một điều gì đó.

"maximum restriction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"maximum restriction" nghĩa tiếng Việt là "hạn chế tối đa". Hạn chế tối đa là giới hạn cao nhất có thể chấp nhận được.

Phát âm "maximum restriction" như thế nào?

"maximum restriction" có phiên âm IPA /ˈmæksəməm riˈstrɪkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "maximum restriction"?

We try to impose the maximum restriction on risks in the project. — Chúng tôi cố gắng hạn chế tối đa rủi ro trong dự án.