The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giờ cấm tải tiếng Anh là gì?

giờ cấm tải tiếng Anh là truck restriction hours /trʌk rɪˈstrɪkʃən ˈaʊərz/. Thời gian trong ngày mà xe tải bị cấm lưu thông trên đường.

Hình minh hoạ "giờ cấm tải" tiếng Anh là "truck restriction hours"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

truck restriction hours

Danh từ
/trʌk rɪˈstrɪkʃən ˈaʊərz/

Ví dụ câu với giờ cấm tải / truck restriction hours

  1. 1

    Truck restriction hours are from 10 PM to 6 AM to reduce traffic congestion.

    Giờ cấm tải là từ 10 giờ tối đến 6 giờ sáng để giảm ùn tắc giao thông.

  2. 2

    During truck restriction hours, only emergency vehicles are allowed on the road.

    Trong giờ cấm tải, chỉ có xe cứu thương mới được phép lưu thông.

Ghi chú dùng từ giờ cấm tải

Giờ cấm tải là khoảng thời gian hạn chế xe tải lưu thông nhằm giảm thiểu ùn tắc và ô nhiễm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'traffic regulation' (quy định giao thông), 'loading hours' (giờ tải hàng), 'road restriction' (hạn chế đường).

Video minh hoạ giờ cấm tải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giờ cấm tải

Câu hỏi thường gặp về "giờ cấm tải"

Giờ cấm tải tiếng Anh là gì?

Giờ cấm tải tiếng Anh là "truck restriction hours" (danh từ), nghĩa là: Thời gian trong ngày mà xe tải bị cấm lưu thông trên đường.

"truck restriction hours" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"truck restriction hours" nghĩa tiếng Việt là "giờ cấm tải". Giờ cấm tải là khoảng thời gian hạn chế xe tải lưu thông nhằm giảm thiểu ùn tắc và ô nhiễm.

Phát âm "truck restriction hours" như thế nào?

"truck restriction hours" có phiên âm IPA /trʌk rɪˈstrɪkʃən ˈaʊərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "truck restriction hours"?

Giờ cấm tải là từ 10 giờ tối đến 6 giờ sáng để giảm ùn tắc giao thông. — Truck restriction hours are from 10 PM to 6 AM to reduce traffic congestion.