The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hăng hăng tiếng Anh là gì?

hăng hăng tiếng Anh là Slightly pungent /ˈslaɪtli ˈpʌndʒənt/. Có mùi hăng nhẹ, hơi cay hoặc có vị chua nhẹ.

Hình minh hoạ "hăng hăng" tiếng Anh là "Slightly pungent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Slightly pungent

Tính từ
/ˈslaɪtli ˈpʌndʒənt/

Ví dụ câu với hăng hăng / Slightly pungent

  1. 1

    Món ăn này có vị hăng hăng, nhưng rất hấp dẫn.

    This dish has a slightly pungent flavor, but it's very appealing.

  2. 2

    Nước sốt này có mùi hăng hăng, làm tăng hương vị của món ăn.

    This sauce has a slightly pungent smell, enhancing the flavor of the dish.

Ghi chú dùng từ hăng hăng

Từ này mô tả mùi vị hơi cay hoặc chua nhẹ, thường dùng để nói về thức ăn hoặc gia vị. Các từ liên quan gồm có 'spicy' (cay), 'acidic' (chua), 'piquant' (cay nồng).

Video minh hoạ hăng hăng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hăng hăng

Câu hỏi thường gặp về "hăng hăng"

Hăng hăng tiếng Anh là gì?

Hăng hăng tiếng Anh là "Slightly pungent" (tính từ), nghĩa là: Có mùi hăng nhẹ, hơi cay hoặc có vị chua nhẹ.

"Slightly pungent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Slightly pungent" nghĩa tiếng Việt là "hăng hăng". Từ này mô tả mùi vị hơi cay hoặc chua nhẹ, thường dùng để nói về thức ăn hoặc gia vị.

Phát âm "Slightly pungent" như thế nào?

"Slightly pungent" có phiên âm IPA /ˈslaɪtli ˈpʌndʒənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Slightly pungent"?

This dish has a slightly pungent flavor, but it's very appealing. — Món ăn này có vị hăng hăng, nhưng rất hấp dẫn.