Tiếng Việt
Hoi tiếng Anh là gì?
Hoi tiếng Anh là Pungent /ˈpʌn.dʒənt/. Có mùi hăng, cay nồng, thường gây khó chịu hoặc kích thích các giác quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pungent
Ví dụ câu với Hoi / Pungent
- 1
Mùi hành tây rất nồng và khó chịu.
The smell of onions is very pungent and unpleasant.
- 2
Gia vị này có vị cay nồng đặc trưng.
This spice has a distinctive pungent flavor.
Ghi chú dùng từ Hoi
Từ 'pungent' mô tả mùi hoặc vị mạnh, thường gây kích thích hoặc khó chịu. Các từ liên quan gồm ' acrid' (cay xè, chua xót), 'spicy' (cay, gia vị), 'aromatic' (thơm thoảng, thơm phức).
Video minh hoạ Hoi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Hoi
Câu hỏi thường gặp về "Hoi"
Hoi tiếng Anh là gì?
Hoi tiếng Anh là "Pungent" (tính từ), nghĩa là: Có mùi hăng, cay nồng, thường gây khó chịu hoặc kích thích các giác quan.
"Pungent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pungent" nghĩa tiếng Việt là "Hoi". Từ 'pungent' mô tả mùi hoặc vị mạnh, thường gây kích thích hoặc khó chịu.
Phát âm "Pungent" như thế nào?
"Pungent" có phiên âm IPA /ˈpʌn.dʒənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pungent"?
The smell of onions is very pungent and unpleasant. — Mùi hành tây rất nồng và khó chịu.