Tiếng Việt
Hăng tiết tiếng Anh là gì?
hăng tiết tiếng Anh là enraged /ɪnˈreɪdʒd/. Tức giận dữ dội, mất kiểm soát do bị kích thích hoặc bất mãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enraged
Ví dụ câu với hăng tiết / enraged
- 1
Anh ấy trở nên hăng tiết khi nghe tin xấu.
He became enraged when he heard the bad news.
- 2
Cô ấy hăng tiết vì bị xúc phạm.
She was enraged by the insult.
Ghi chú dùng từ hăng tiết
Hăng tiết mô tả cảm xúc tức giận dữ dội, thường đi kèm với hành động mạnh mẽ. Các từ liên quan gồm có anger (cơn giận), fury (cơn thịnh nộ), wrath (sự phẫn nộ).
Video minh hoạ hăng tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hăng tiết
Câu hỏi thường gặp về "hăng tiết"
Hăng tiết tiếng Anh là gì?
Hăng tiết tiếng Anh là "enraged" (tính từ), nghĩa là: Tức giận dữ dội, mất kiểm soát do bị kích thích hoặc bất mãn.
"enraged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enraged" nghĩa tiếng Việt là "hăng tiết". Hăng tiết mô tả cảm xúc tức giận dữ dội, thường đi kèm với hành động mạnh mẽ.
Phát âm "enraged" như thế nào?
"enraged" có phiên âm IPA /ɪnˈreɪdʒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enraged"?
He became enraged when he heard the bad news. — Anh ấy trở nên hăng tiết khi nghe tin xấu.