Tiếng Việt
Hãng sản xuất tiếng Anh là gì?
hãng sản xuất tiếng Anh là manufacturer /ˌmænjəˈfækʧərər/. Nhà sản xuất, người hoặc công ty tạo ra hàng hóa hoặc sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
manufacturer
Ví dụ câu với hãng sản xuất / manufacturer
- 1
Công ty này là một nhà sản xuất ô tô lớn.
This company is a major automobile manufacturer.
- 2
Họ đã hợp tác với một nhà sản xuất điện tử để phát triển sản phẩm mới.
They collaborated with an electronic manufacturer to develop a new product.
Ghi chú dùng từ hãng sản xuất
Hãng sản xuất là nơi tạo ra hàng hóa. Các từ liên quan gồm 'factory' (nhà máy), 'producer' (người sản xuất), 'brand' (thương hiệu).
Video minh hoạ hãng sản xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hãng sản xuất
Câu hỏi thường gặp về "hãng sản xuất"
Hãng sản xuất tiếng Anh là gì?
Hãng sản xuất tiếng Anh là "manufacturer" (danh từ), nghĩa là: Nhà sản xuất, người hoặc công ty tạo ra hàng hóa hoặc sản phẩm.
"manufacturer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"manufacturer" nghĩa tiếng Việt là "hãng sản xuất". Hãng sản xuất là nơi tạo ra hàng hóa.
Phát âm "manufacturer" như thế nào?
"manufacturer" có phiên âm IPA /ˌmænjəˈfækʧərər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "manufacturer"?
This company is a major automobile manufacturer. — Công ty này là một nhà sản xuất ô tô lớn.