Tiếng Việt
Hãng xe tiếng Anh là gì?
Hãng xe tiếng Anh là Car Manufacturer /ˈkɑːr ˌmænjuˈfæktʃər/. Nhà sản xuất ô tô, công ty chế tạo xe hơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Car Manufacturer
Ví dụ câu với Hãng xe / Car Manufacturer
- 1
Toyota là một hãng xe nổi tiếng của Nhật Bản.
Toyota is a famous car manufacturer from Japan.
- 2
Hãng xe này đã ra mắt mẫu xe mới vào năm ngoái.
This car manufacturer launched a new model last year.
Ghi chú dùng từ Hãng xe
Hãng xe là công ty sản xuất ô tô, như Toyota hay Ford. Các từ liên quan: 'automaker' (nhà sản xuất ô tô), 'brand' (thương hiệu), 'model' (mẫu xe).
Video minh hoạ Hãng xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hãng xe
Câu hỏi thường gặp về "Hãng xe"
Hãng xe tiếng Anh là gì?
Hãng xe tiếng Anh là "Car Manufacturer" (danh từ), nghĩa là: Nhà sản xuất ô tô, công ty chế tạo xe hơi.
"Car Manufacturer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Car Manufacturer" nghĩa tiếng Việt là "Hãng xe". Hãng xe là công ty sản xuất ô tô, như Toyota hay Ford.
Phát âm "Car Manufacturer" như thế nào?
"Car Manufacturer" có phiên âm IPA /ˈkɑːr ˌmænjuˈfæktʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Car Manufacturer"?
Toyota is a famous car manufacturer from Japan. — Toyota là một hãng xe nổi tiếng của Nhật Bản.