Tiếng Việt
Háng tiếng Anh là gì?
háng tiếng Anh là groin /grɔɪn/. Vùng hông dưới bụng, phía trên đùi, nơi nối giữa thân và chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
groin
Ví dụ câu với háng / groin
- 1
Anh ấy bị đau ở vùng háng sau khi chạy bộ.
He felt a sharp pain in his groin after running.
- 2
Chấn thương ở háng có thể ảnh hưởng đến khả năng đi lại.
Injury to the groin can affect mobility.
Ghi chú dùng từ háng
Háng là phần cơ thể nằm ở vùng bụng dưới, nối giữa thân và chân. Các từ liên quan gồm 'hip' (hông), 'thigh' (đùi), 'pelvis' (xương chậu).
Video minh hoạ háng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với háng
Câu hỏi thường gặp về "háng"
Háng tiếng Anh là gì?
Háng tiếng Anh là "groin" (danh từ), nghĩa là: Vùng hông dưới bụng, phía trên đùi, nơi nối giữa thân và chân.
"groin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"groin" nghĩa tiếng Việt là "háng". Háng là phần cơ thể nằm ở vùng bụng dưới, nối giữa thân và chân.
Phát âm "groin" như thế nào?
"groin" có phiên âm IPA /grɔɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "groin"?
He felt a sharp pain in his groin after running. — Anh ấy bị đau ở vùng háng sau khi chạy bộ.